panamanian capital
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ đô Panama: "Panamanian capital" dùng để chỉ thủ đô và thành phố lớn nhất của Panama, đó là Thành phố Panama (Panama City).
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô Panama là một trung tâm văn hóa và thương mại sôi động.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô Panama vì kênh đào nổi tiếng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Panamanian capital city": cụm từ nhấn mạnh thành phố thủ đô.
- The Panamanian capital city is home to over 800,000 people. (Thành phố thủ đô Panama là nơi sinh sống của hơn 800.000 người.)
"capital of Panama": cách diễn đạt thay thế tương đương.
- The capital of Panama is one of the most important financial centers in Central America. (Thủ đô Panama là một trong những trung tâm tài chính quan trọng nhất ở Trung Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Panamanian (adj): thuộc về Panama.
- Panamanian culture is a blend of indigenous and Spanish influences. (Văn hóa Panama là sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.)
Capital (n): thủ đô.
- Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều có một thành phố thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
Panama City: tên gọi chính thức của thủ đô Panama.
- Panama City is the Panamanian capital. (Thành phố Panama là thủ đô của Panama.)
Ciudad de Panamá: tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của thủ đô Panama.
- Ciudad de Panamá is the Panamanian capital. (Ciudad de Panamá là thủ đô của Panama.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Panamanian capital".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Panamanian capital".